Dong-koong KANG

Dong-koong KANG là cơ thủ chuyên nghiệp PBA Tour với tổng tiền thưởng ₩712.5M, 4 chức vô địch, average 1.679 (hạng 4 PBA).

강동궁 (Dong-koong KANG) — PBA

강동궁 · PBA · KR

Tổng tiền thưởng
7억 1,250만 KRW (No. 4 in PBA)
W-L-D
169-64-0 (win rate 73%)
Average
1.679 (No. 4 in PBA, league avg 1.306)
Bank shot
25.01% (No. 91 in PBA, league avg 24.8%)
High run
15 (No. 21 in PBA)

Bida chuyên nghiệp không trả lương cứng. Cơ thủ nhận tiền thưởng theo giải, hợp đồng câu lạc bộ không công khai, nên RANKUE chỉ hiển thị tiền thưởng theo hồ sơ chính thức.

Titles won (4)

Theo mùa giải

UMB world ranking history (now No. 3557)

26-27 PBA prize ranking — players nearby

Choong-bok LEE — No.17
Choong-bok LEE
Min-gu KANG — No.18
Min-gu KANG
Seung-jin LEE — No.18
Seung-jin LEE
Kwan-woo KIM — No.20
Kwan-woo KIM
Sang-pill EOM — No.21
Sang-pill EOM
Hong-min KIM — No.22
Hong-min KIM
Dong-jun PARK — No.22
Dong-jun PARK
Si-yoon JU — No.22
Si-yoon JU
Murat-naci COKLU — No.22
Murat-naci COKLU
Hyun-woo KIM1 — No.27
Hyun-woo KIM1

FAQ

Dong-koong KANG kiếm được bao nhiêu?

Dong-koong KANG không nhận lương mà nhận tiền thưởng theo thành tích thi đấu. Theo hồ sơ chính thức, tổng tiền thưởng là 7억 1,250만 KRW.

Average của Dong-koong KANG là bao nhiêu?

Average sự nghiệp chính thức PBA của Dong-koong KANG là 1.679. Xếp hạng 4/209 cơ thủ PBA có từ 30 trận. Trung bình giải đấu là 1.306.

Dong-koong KANG đã vô địch bao nhiêu lần?

Theo kết quả chính thức PBA mà RANKUE thu thập, Dong-koong KANG đã vô địch 4 lần. Gần nhất: 크라운해태 PBA 챔피언십 2024 한가위, 우리금융캐피탈 PBA 챔피언십 2024-25, 블루원리조트 PBA 챔피언십 2021-22.

Dong-koong KANG bao nhiêu tuổi, quốc tịch nào?

Dong-koong KANG sinh năm 1980 (46 tuổi). Quốc tịch: Hàn Quốc.

Updated 2026-10-13 · Source: PBA Tour official records — pbatour.org