Sang-pill EOM
Sang-pill EOM là cơ thủ chuyên nghiệp PBA Tour với tổng tiền thưởng ₩189.5M, average 1.500 (hạng 25 PBA).
엄상필 · PBA · KR
- Tổng tiền thưởng
- 1억 8,950만 KRW (No. 22 in PBA)
- W-L-D
- 103-64-0 (win rate 62%)
- Average
- 1.500 (No. 25 in PBA, league avg 1.306)
- Bank shot
- 21.49% (No. 185 in PBA, league avg 24.8%)
- High run
- 15 (No. 21 in PBA)
Bida chuyên nghiệp không trả lương cứng. Cơ thủ nhận tiền thưởng theo giải, hợp đồng câu lạc bộ không công khai, nên RANKUE chỉ hiển thị tiền thưởng theo hồ sơ chính thức.
Theo mùa giải
- 19-20 season — prize rank 11, points rank 11, prize 4,200만 KRW, 42,500 pts
- 20-21 season — prize rank 23, points rank 19, prize 1,100만 KRW, 34,000 pts
- 21-22 season — prize rank 49, points rank 45, prize 500만 KRW, 19,500 pts
- 22-23 season — prize rank 79, points rank 74, prize 450만 KRW, 16,500 pts
- 23-24 season — prize rank 22, points rank 20, prize 2,500만 KRW, 81,000 pts
- 24-25 season — prize rank 10, points rank 8, prize 5,050만 KRW, 110,000 pts
- 25-26 season — prize rank 14, points rank 18, prize 4,500만 KRW, 81,500 pts
- 26-27 season — prize rank 21, points rank 23, prize 650만 KRW, 22,000 pts
26-27 PBA prize ranking — players nearby
- No.16 Burak HASHAS
- No.17 Choong-bok LEE
- No.18 Min-gu KANG
- No.18 Seung-jin LEE
- No.20 Kwan-woo KIM
- No.22 Murat-naci COKLU
- No.22 Hong-min KIM
- No.22 Dong-jun PARK
- No.22 Dong-koong KANG
- No.22 Si-yoon JU










FAQ
Sang-pill EOM kiếm được bao nhiêu?
Sang-pill EOM không nhận lương mà nhận tiền thưởng theo thành tích thi đấu. Theo hồ sơ chính thức, tổng tiền thưởng là 1억 8,950만 KRW.
Average của Sang-pill EOM là bao nhiêu?
Average sự nghiệp chính thức PBA của Sang-pill EOM là 1.500. Xếp hạng 25/209 cơ thủ PBA có từ 30 trận. Trung bình giải đấu là 1.306.
Sang-pill EOM bao nhiêu tuổi, quốc tịch nào?
Sang-pill EOM sinh năm 1977 (49 tuổi). Quốc tịch: Hàn Quốc.
Updated 2026-10-13 · Source: PBA Tour official records — pbatour.org