BXH PBA Tour

BXH mùa giải PBA và LPBA: xếp hạng tiền thưởng, điểm xếp hạng và thành tích sự nghiệp của các cơ thủ bi-a chuyên nghiệp Hàn Quốc. Bida chuyên nghiệp trả tiền thưởng chứ không trả lương.

26-27

  1. 김영원 (Young-won KIM) — 상금 1억 650만원, 랭킹포인트 121,000점
  2. 조건휘 (Keon-hwi CHO) — 상금 1억 600만원, 랭킹포인트 117,000점
  3. 응우옌쩐타인타오 (Tran-thanh-tao NGUYEN) — 상금 1억원, 랭킹포인트 100,500점
  4. 세미 사이그너 (Semih SAYGINER) — 상금 3,900만원, 랭킹포인트 65,000점
  5. 조재호 (Jae-ho CHO) — 상금 3,800만원, 랭킹포인트 66,000점
  6. 응오딘나이 (Dinh-nai NGO) — 상금 3,600만원, 랭킹포인트 54,000점
  7. 다비드 사파타 (David ZAPATA) — 상금 1,750만원, 랭킹포인트 50,000점
  8. 김준태 (Jun-tae KIM) — 상금 1,600만원, 랭킹포인트 42,000점
  9. 응우옌프엉린 (Phuong-linh NGUYEN) — 상금 1,400만원, 랭킹포인트 41,000점
  10. 신정주 (Jung-ju SHIN) — 상금 1,400만원, 랭킹포인트 41,000점
  11. 최성원 (Sung-won CHOI) — 상금 1,400만원, 랭킹포인트 41,000점
  12. 정시용 (Si-yong JUNG) — 상금 1,100만원, 랭킹포인트 27,500점
  13. 응우옌꾸옥응우옌 (Quoc-nguyen NGUYEN) — 상금 900만원, 랭킹포인트 31,000점
  14. 부라크 하샤시 (Burak HASHAS) — 상금 750만원, 랭킹포인트 23,000점
  15. 강민구 (Min-gu KANG) — 상금 750만원, 랭킹포인트 25,500점
  16. 엄상필 (Sang-pill EOM) — 상금 650만원, 랭킹포인트 21,500점
  17. 이충복 (Choong-bok LEE) — 상금 600만원, 랭킹포인트 17,500점
  18. 다비드 마르티네스 (David MARTINEZ) — 상금 600만원, 랭킹포인트 17,000점
  19. 김현우1 (Hyun-woo KIM1) — 상금 550만원, 랭킹포인트 22,000점
  20. 박동준 (Dong-jun PARK) — 상금 500만원, 랭킹포인트 16,000점
  21. 무라트 나지 초클루 (Murat-naci COKLU) — 상금 500만원, 랭킹포인트 20,500점
  22. 김병섭 (Byung-seob KIM) — 상금 500만원, 랭킹포인트 18,000점
  23. 강동궁 (Dong-koong KANG) — 상금 500만원, 랭킹포인트 18,000점
  24. 김홍민 (Hong-min KIM) — 상금 450만원, 랭킹포인트 14,000점
  25. 주시윤 (Si-yoon JU) — 상금 450만원, 랭킹포인트 18,000점
  26. 김원섭 (Won-sup KIM) — 상금 450만원, 랭킹포인트 14,000점
  27. 김민건 (Min-geon KIM) — 상금 450만원, 랭킹포인트 14,000점
  28. 임성균 (Sung-gyun IM) — 상금 400만원, 랭킹포인트 16,500점
  29. 김재근 (Jae-geun KIM) — 상금 400만원, 랭킹포인트 16,500점
  30. 안토니오 몬테스 (Antonio MONTES) — 상금 350만원, 랭킹포인트 10,000점
  31. 이재홍 (Jae-hong LEE) — 상금 350만원, 랭킹포인트 10,000점
  32. 모리 유스케 (Yusuke MORI) — 상금 350만원, 랭킹포인트 12,500점
  33. 노병찬 (Byeong-chan NOH) — 상금 350만원, 랭킹포인트 10,000점
  34. 이호영 (Ho-young LEE) — 상금 300만원, 랭킹포인트 12,500점
  35. 해커 (Hacker) — 상금 300만원, 랭킹포인트 12,500점
  36. 장남국 (Nam-guk JANG) — 상금 300만원, 랭킹포인트 6,000점
  37. 신기웅 (Ki-woong SHIN) — 상금 300만원, 랭킹포인트 6,000점
  38. 김영섭 (Young-seob KIM) — 상금 300만원, 랭킹포인트 6,000점
  39. 박인수 (In-su PARK) — 상금 300만원, 랭킹포인트 6,000점
  40. 륏피 체네트 (Lutfi CENET) — 상금 300만원, 랭킹포인트 12,500점
  41. 김남수 (Nam-soo KIM) — 상금 300만원, 랭킹포인트 12,500점
  42. 임태수 (Tae-soo LIM) — 상금 300만원, 랭킹포인트 6,000점
  43. 잔 차파크 (Can CAPAK) — 상금 300만원, 랭킹포인트 12,500점
  44. 톤비엣호앙밍 (Viet Hoang Minh THON) — 상금 250만원, 랭킹포인트 10,500점
  45. 박흥식1 (Heung-sik PARK1) — 상금 250만원, 랭킹포인트 11,000점
  46. 김기혁 (Ki-hyok KIM) — 상금 250만원, 랭킹포인트 8,500점
  47. 윤용제 (Yong-jae YOON) — 상금 250만원, 랭킹포인트 8,500점
  48. 다니엘 산체스 (Daniel SANCHEZ) — 상금 250만원, 랭킹포인트 11,000점
  49. 강의주 (Eui-joo KANG) — 상금 250만원, 랭킹포인트 8,500점
  50. 김진태 (Jin-tai KIM) — 상금 250만원, 랭킹포인트 8,500점

Bida chuyên nghiệp không trả lương cứng. Cơ thủ nhận tiền thưởng theo giải, hợp đồng câu lạc bộ không công khai, nên RANKUE chỉ hiển thị tiền thưởng theo hồ sơ chính thức.

Nguồn: hồ sơ chính thức PBA Tour — pbatour.org