Min-gu KANG

Min-gu KANG là cơ thủ chuyên nghiệp PBA Tour với tổng tiền thưởng ₩356.0M, 1 chức vô địch, average 1.526 (hạng 22 PBA).

강민구 (Min-gu KANG) — PBA

강민구 · PBA · KR

Tổng tiền thưởng
3억 5,600만 KRW (No. 11 in PBA)
W-L-D
124-66-0 (win rate 65%)
Average
1.526 (No. 22 in PBA, league avg 1.306)
Bank shot
24.43% (No. 117 in PBA, league avg 24.8%)
High run
15 (No. 21 in PBA)

Bida chuyên nghiệp không trả lương cứng. Cơ thủ nhận tiền thưởng theo giải, hợp đồng câu lạc bộ không công khai, nên RANKUE chỉ hiển thị tiền thưởng theo hồ sơ chính thức.

Titles won (1)

Theo mùa giải

UMB world ranking history (now No. 3570)

26-27 PBA prize ranking — players nearby

Phuong-linh NGUYEN — No.13
Phuong-linh NGUYEN
Jong-hyun NO — No.14
Jong-hyun NO
Si-yong JUNG — No.15
Si-yong JUNG
Burak HASHAS — No.16
Burak HASHAS
Choong-bok LEE — No.17
Choong-bok LEE
Seung-jin LEE — No.18
Seung-jin LEE
Kwan-woo KIM — No.20
Kwan-woo KIM
Sang-pill EOM — No.21
Sang-pill EOM
Murat-naci COKLU — No.22
Murat-naci COKLU
Dong-jun PARK — No.22
Dong-jun PARK

FAQ

Min-gu KANG kiếm được bao nhiêu?

Min-gu KANG không nhận lương mà nhận tiền thưởng theo thành tích thi đấu. Theo hồ sơ chính thức, tổng tiền thưởng là 3억 5,600만 KRW.

Average của Min-gu KANG là bao nhiêu?

Average sự nghiệp chính thức PBA của Min-gu KANG là 1.526. Xếp hạng 22/209 cơ thủ PBA có từ 30 trận. Trung bình giải đấu là 1.306.

Min-gu KANG đã vô địch bao nhiêu lần?

Theo kết quả chính thức PBA mà RANKUE thu thập, Min-gu KANG đã vô địch 1 lần. Gần nhất: 웰컴저축은행 웰뱅 PBA 챔피언십 2022-23.

Min-gu KANG bao nhiêu tuổi, quốc tịch nào?

Min-gu KANG sinh năm 1983 (43 tuổi). Quốc tịch: Hàn Quốc.

Updated 2026-10-13 · Source: PBA Tour official records — pbatour.org