Kyoung-jin LIM
Kyoung-jin LIM là cơ thủ chuyên nghiệp LPBA Tour với tổng tiền thưởng ₩99.6M, 1 chức vô địch, average 0.816 (hạng 20 LPBA).
임경진 · LPBA · KR
- Tổng tiền thưởng
- 9,956만 KRW (No. 11 in LPBA)
- W-L-D
- 88-58-0 (win rate 60%)
- Average
- 0.816 (No. 20 in LPBA, league avg 0.643)
- Bank shot
- 27.49% (No. 77 in LPBA, league avg 27.7%)
- High run
- 11 (No. 12 in LPBA)
Bida chuyên nghiệp không trả lương cứng. Cơ thủ nhận tiền thưởng theo giải, hợp đồng câu lạc bộ không công khai, nên RANKUE chỉ hiển thị tiền thưởng theo hồ sơ chính thức.
Titles won (1)
- 웰컴저축은행 LPBA 챔피언십 2025-26 — 2026-01-25 · prize 4,000만 KRW
Theo mùa giải
- 20-21 season — prize rank 19, points rank 21, prize 175만 KRW, 6,200 pts
- 21-22 season — prize rank 22, points rank 19, prize 555만 KRW, 13,100 pts
- 22-23 season — prize rank 14, points rank 14, prize 775만 KRW, 15,800 pts
- 23-24 season — prize rank 35, points rank 41, prize 486만 KRW, 5,600 pts
- 24-25 season — prize rank 10, points rank 8, prize 1,780만 KRW, 20,600 pts
- 25-26 season — prize rank 4, points rank 4, prize 5,825만 KRW, 40,800 pts
- 26-27 season — prize rank 19, points rank 13, prize 360만 KRW, 6,300 pts
26-27 LPBA prize ranking — players nearby
- No.14 Ji-eun KANG
- No.15 Hyun-ji YONG
- No.16 Hye-mi CHOI
- No.17 Min-ju BAEK
- No.18 Ye-eun KIM
- No.19 Yoon-jung HA
- No.21 Da-som PARK
- No.22 Se-yeon KIM
- No.23 Bo-mi KIM
- No.23 Natsumi HIGASHIUCHI










FAQ
Kyoung-jin LIM kiếm được bao nhiêu?
Kyoung-jin LIM không nhận lương mà nhận tiền thưởng theo thành tích thi đấu. Theo hồ sơ chính thức, tổng tiền thưởng là 9,956만 KRW.
Average của Kyoung-jin LIM là bao nhiêu?
Average sự nghiệp chính thức PBA của Kyoung-jin LIM là 0.816. Xếp hạng 20/152 cơ thủ LPBA có từ 30 trận. Trung bình giải đấu là 0.643.
Kyoung-jin LIM đã vô địch bao nhiêu lần?
Theo kết quả chính thức PBA mà RANKUE thu thập, Kyoung-jin LIM đã vô địch 1 lần. Gần nhất: 웰컴저축은행 LPBA 챔피언십 2025-26.
Kyoung-jin LIM bao nhiêu tuổi, quốc tịch nào?
Kyoung-jin LIM sinh năm 1980 (46 tuổi). Quốc tịch: Hàn Quốc.
Updated 2026-10-23 · Source: PBA Tour official records — pbatour.org