Sang-a KIM
Sang-a KIM là cơ thủ chuyên nghiệp LPBA Tour với tổng tiền thưởng ₩97.2M, 1 chức vô địch, average 0.721 (hạng 41 LPBA).
김상아 · LPBA · KR
- Tổng tiền thưởng
- 9,715만 KRW (No. 12 in LPBA)
- W-L-D
- 92-63-0 (win rate 59%)
- Average
- 0.721 (No. 41 in LPBA, league avg 0.643)
- Bank shot
- 27.67% (No. 69 in LPBA, league avg 27.7%)
- High run
- 9 (No. 65 in LPBA)
Bida chuyên nghiệp không trả lương cứng. Cơ thủ nhận tiền thưởng theo giải, hợp đồng câu lạc bộ không công khai, nên RANKUE chỉ hiển thị tiền thưởng theo hồ sơ chính thức.
Titles won (1)
- 하나카드 LPBA 챔피언십 2024-25 — 2024-06-30 · prize 4,000만 KRW
Theo mùa giải
- 19-20 season — prize rank 33, points rank 34, prize 50만 KRW, 1,600 pts
- 20-21 season — prize rank 27, points rank 27, prize 100만 KRW, 4,500 pts
- 21-22 season — prize rank 34, points rank 35, prize 225만 KRW, 5,000 pts
- 22-23 season — prize rank 38, points rank 39, prize 195만 KRW, 4,600 pts
- 23-24 season — prize rank 13, points rank 16, prize 1,445만 KRW, 16,100 pts
- 24-25 season — prize rank 3, points rank 2, prize 5,445만 KRW, 40,200 pts
- 25-26 season — prize rank 9, points rank 9, prize 1,970만 KRW, 24,700 pts
- 26-27 season — prize rank 28, points rank 20, prize 285만 KRW, 5,400 pts
26-27 LPBA prize ranking — players nearby
- No.23 Bo-mi KIM
- No.23 Natsumi HIGASHIUCHI
- No.25 Jin-ah KIM
- No.25 Eo-ram JEON
- No.27 Ji-eun Lee
- No.29 Shin-young LEE
- No.30 Min-ji SONG
- No.30 Yu-joo LEE
- No.32 Bo-ra KIM
- No.32 Woo-kyung LEE










FAQ
Sang-a KIM kiếm được bao nhiêu?
Sang-a KIM không nhận lương mà nhận tiền thưởng theo thành tích thi đấu. Theo hồ sơ chính thức, tổng tiền thưởng là 9,715만 KRW.
Average của Sang-a KIM là bao nhiêu?
Average sự nghiệp chính thức PBA của Sang-a KIM là 0.721. Xếp hạng 41/152 cơ thủ LPBA có từ 30 trận. Trung bình giải đấu là 0.643.
Sang-a KIM đã vô địch bao nhiêu lần?
Theo kết quả chính thức PBA mà RANKUE thu thập, Sang-a KIM đã vô địch 1 lần. Gần nhất: 하나카드 LPBA 챔피언십 2024-25.
Sang-a KIM bao nhiêu tuổi, quốc tịch nào?
Sang-a KIM sinh năm 1988 (38 tuổi). Quốc tịch: Hàn Quốc.
Updated 2026-10-23 · Source: PBA Tour official records — pbatour.org